evergreen wood fern

evergreen wood fern

A gardener plants an evergreen wood fern in a shaded corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dương xỉ gỗ thường xanh (evergreen wood fern) một loại dương xỉ bản địa Bắc Mỹ, tán xanh quanh năm. Loài cây này các lá chét hình ngọn giáo mọc dày đặc kép hình lông chim.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ gỗ thường xanh lựa chọn phổ biến cho các khu vườn râm mátBắc Mỹ.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây dương xỉ gỗ thường xanh dọc theo các lối mòn trong rừngmiền đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evergreen" trong tên gọi nhấn mạnh đặc tính giữ xanh tươi suốt mùa đông, không rụng như nhiều loại dương xỉ khác.
  • "wood fern" chỉ môi trường sống tự nhiên của loài này, thường mọc dưới tán rừng ẩm ướt, giàu chất hữu cơ.
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (nói chung).

    • Ferns are ancient plants that reproduce by spores. (Dương xỉ loài thực vật cổ đại sinh sản bằng bào tử.)
  • Evergreen (tính từ): thường xanh, xanh quanh năm.

    • Evergreen trees provide year-round color in the landscape. (Cây thường xanh mang lại màu xanh quanh năm cho cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dryopteris intermedia (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • Intermediate wood fern (danh từ): tên gọi khác của cùng loài.
Các cụm từ liên quan
  • Evergreen fern (cụm danh từ): dương xỉ thường xanh.

    • Many gardeners prefer evergreen ferns for their winter appeal. (Nhiều người làm vườn ưa chuộng dương xỉ thường xanh vẻ đẹp vào mùa đông.)
  • Woodland fern (cụm danh từ): dương xỉ rừng.

    • Woodland ferns thrive in shaded, moist environments. (Dương xỉ rừng phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hardy as an evergreen wood fern" (thành ngữ so sánh): bền bỉ, dai dẳng như cây dương xỉ gỗ thường xanh.
    • Despite the harsh winter, she remained as hardy as an evergreen wood fern. ( mùa đông khắc nghiệt, ấy vẫn bền bỉ như cây dương xỉ gỗ thường xanh.)